Giao tiếp tiếng Anh ngày càng quan trọng đối với bất kỳ. Không chỉ cần từ vựng, bạn cũng phải nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến để vận dụng linh hoạt. Trong bài viết này, ETU sẽ giúp bạn tổng  hợp 33 cấu trúc tiếng Anh giao tiếp thông dụng kèm cách học hiệu quả. Khám phá thôi nào

33 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến

Cấu trúc 1. S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something

(Ý nghĩa & cách dùng: quá…. để cho ai làm gì…)

Ví dụ:

  • The problem was too difficult for the students to solve. (Vấn đề quá khó khăn đối với học sinh để giải quyết.)
  • The movie was too boring for him to watch until the end. (Bộ phim quá nhạt nhòa đối với anh ấy để xem đến hết.)

Cấu trúc 2.  S + V + so + adj/ adv + that + S + V

(Ý nghĩa & cách dùng: quá… đến nỗi mà…)

Ví dụ:

  • She sang so beautifully that the audience was captivated. (Cô ấy hát đẹp đến nỗi khán giả đã bị quyến rũ.)
  • He ran so quickly that he won the race. (Anh ấy chạy nhanh đến mức anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua.)
Cấu trúc 2.  S + V + so + adj/ adv + that + S + V
Cấu trúc 2.  S + V + so + adj/ adv + that + S + V

Cấu trúc 3. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something

(Ý nghĩa & cách dùng: đủ… cho ai đó làm gì…)

Ví dụ:

  • The problem was difficult enough for him to spend hours solving it. (Vấn đề đủ khó khăn để anh ấy phải dành nhiều giờ để giải quyết.)
  • She spoke clearly enough for everyone to understand her instructions. (Cô ấy nói rõ ràng đủ để mọi người hiểu được hướng dẫn của cô ấy.)

Cấu trúc 4. Have/ get + something + done (past participle)

(Ý nghĩa & cách dùng: nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…)

Ví dụ:

  • She had her car repaired yesterday. (Cô ấy đã sửa xe hơi của mình ngày hôm qua.)
  • I need to get my hair cut this weekend. (Tôi cần phải cắt tóc vào cuối tuần này.)
  • They are getting their house painted next month. (Họ sẽ sơn nhà vào tháng sau.)

Cấu trúc 5. It + be + time + S + V (-ed, cột 2)

(Ý nghĩa & cách dùng: đã đến lúc ai đó phải làm gì…)

Ví dụ: 

  • It is time you finished your homework. (Đến lúc bạn hoàn thành bài tập về nhà của mình.)
  • It’s time we booked our tickets for the trip. (Đến lúc chúng ta đặt vé cho chuyến đi.)

Cấu trúc 6. It + takes/took + someone + amount of time + to do something

(Ý nghĩa & cách dùng: làm gì… mất bao nhiêu thời gian…)

Ví dụ:

  • It takes him 30 minutes to commute to work every day. (Anh ấy mất 30 phút để đi làm mỗi ngày.)
  • It took her two hours to complete the project. (Cô ấy mất hai giờ để hoàn thành dự án.)

Cấu trúc 7. To prevent/stop + someone/something + from + V-ing

Ý nghĩa: ngăn cản ai/cái gì… làm gì..

Ví dụ:

  • She wants to prevent her children from watching too much TV. (Cô ấy muốn ngăn chặn con cái mình xem quá nhiều TV.)
  • The new law aims to stop companies from polluting the environment. (Luật mới nhằm mục đích ngăn chặn các công ty làm ô nhiễm môi trường.)

Cấu trúc 8.  S + find + it + adj to do something

Ý nghĩa: thấy… để làm gì…

Ví dụ:

  • She finds it difficult to speak in public. (Cô ấy thấy khó khăn khi nói trước đám đông.)
  • They find it interesting to learn about different cultures. (Họ thấy thú vị khi tìm hiểu về các văn hóa khác nhau.)
  • I find it easy to solve mathematical problems. (Tôi thấy dễ dàng khi giải các bài toán toán học.)
  • He finds it challenging to balance work and personal life. (Anh ấy thấy thách thức khi cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
Cấu trúc 8.  S + find + it + adj to do something
Cấu trúc 8.  S + find + it + adj to do something

Cấu trúc 9.  Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

Ý nghĩa: thích làm gì… hơn làm gì…

Ví dụ:

  1. I would rather stay at home than go to the party tonight. (Tôi thà ở nhà hơn là đi đến bữa tiệc tối nay.)
  2. She would rather study for the exam than go out with friends. (Cô ấy thích học cho kỳ thi hơn là đi chơi với bạn bè.)

Cấu trúc 10. To be amazed at

Ý nghĩa: ngạc nhiên về…

Ví dụ:

  1. She was amazed at the breathtaking view from the mountaintop. (Cô ấy kinh ngạc trước cảnh đẹp tuyệt vời từ đỉnh núi.)
  2. The children were amazed at the magician’s tricks. (Những đứa trẻ ngạc nhiên trước những màn ảo thuật của ảo thuật gia.)

Cấu trúc 11. To be angry at + N/V-ing

Ý nghĩa: tức giận về…

Ví dụ:

  • She is angry at her brother for breaking her favorite toy. (Cô ấy tức giận với anh trai vì làm hỏng đồ chơi yêu thích của cô ấy.)
  • He is angry at the unfair treatment he received at work. (Anh ấy tức giận với sự đối xử không công bằng mà anh ấy nhận được ở công ty.)

Cấu trúc 12. To be good at/ bad at + N/ V-ing

Ý nghĩa: giỏi về…/ kém về…

Ví dụ:

  • She is good at playing the piano. (Cô ấy giỏi chơi đàn piano.)
  • He is bad at remembering names. (Anh ấy kém nhớ tên.)
  • They are good at solving complex problems. (Họ giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.)

Cấu trúc 13. To be/get tired of + N/V-ing

Ý nghĩa: mệt mỏi về…

Ví dụ:

  • She is tired of her job and wants a change. (Cô ấy chán chường công việc và muốn thay đổi.)
  • They are tired of eating the same food every day. (Họ chán chường ăn cùng món ăn mỗi ngày.)

Cấu trúc 14. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing

Ý nghĩa: không chịu nổi…

Ví dụ:

  • I can’t stand waiting in long lines at the grocery store. (Tôi không thể chịu đựng việc đứng đợi ở hàng dài ở cửa hàng tạp hóa.)
  • She can’t help laughing whenever she sees that comedy show. (Cô ấy không thể không cười mỗi khi cô ấy xem chương trình hài đó.)
  • He can’t bear being ignored; it makes him upset. (Anh ấy không thể chịu đựng được việc bị phớt lờ; điều này làm cho anh ấy buồn bã.)
Cấu trúc 14. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing
Cấu trúc 14. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing

Cấu trúc 15. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing

Ý nghĩa: thích làm gì đó…

Ví dụ:

  • She is keen on playing the piano in her free time. (Cô ấy rất thích chơi piano trong thời gian rảnh rỗi.)
  • We are fond of hiking in the mountains on weekends. (Chúng tôi rất thích đi bộ đường dài trong núi vào cuối tuần.)

Cấu trúc 16. To be interested in + N/V-ing

Ý nghĩa: quan tâm đến…

Ví dụ:

  1. She is interested in astronomy and often observes the stars at night. (Cô ấy quan tâm đến thiên văn học và thường xuyên quan sát những vì sao vào ban đêm.)
  2. We are interested in joining the photography club at school. (Chúng tôi quan tâm đến việc tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh tại trường.)

Cấu trúc 17. To waste + time/ money + V-ing

Ý nghĩa: tốn tiền hoặc thời gian/ tiền bạc làm gì…

Ví dụ:

  • He wasted hours watching mindless TV shows instead of studying for his exams. (Anh ấy phí phạm nhiều giờ để xem các chương trình TV không ý nghĩa thay vì học cho kỳ thi của mình.)
  • Don’t waste your money on unnecessary gadgets; save it for something important. (Đừng tiêu pha tiền của bạn vào những công cụ không cần thiết; hãy giữ nó cho một cái gì đó quan trọng.)

Cấu trúc 18. To spend + amount of time/ money + V-ing

Ý nghĩa: dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc làm gì…

Ví dụ:

  • She spent hours researching the topic before writing her essay. (Cô ấy đã dành nhiều giờ nghiên cứu chủ đề trước khi viết bài luận của mình.)
  • We spent a lot of money renovating our kitchen, but it was worth it. (Chúng tôi đã chi tiêu rất nhiều tiền để nâng cấp nhà bếp, nhưng đó là đáng giá.)

Cấu trúc 19. To give up + V-ing/ N

Ý nghĩa: từ bỏ làm gì/ cái gì…

Ví dụ:

  • She gave up smoking for the sake of her health. (Cô ấy bỏ hút thuốc để bảo vệ sức khỏe của mình.)
  • After many failed attempts, he decided to give up trying to fix the old car. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy quyết định từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc xe cũ.)

Cấu trúc 20. Would like/ want/wish + to do something

Ý nghĩa: muốn làm gì…

Ví dụ:

  • I would like to visit Paris someday. (Tôi muốn ghé thăm Paris một ngày nào đó.)
  • She wants to learn how to play the guitar. (Cô ấy muốn học cách chơi guitar.)

Cấu trúc 21. Had better + V (infinitive)

Ý nghĩa: nên làm gì….

Ví dụ:

  • You had better study hard if you want to pass the exam. (Anh nên học chăm chỉ nếu muốn đậu kỳ thi.)
  • We had better leave now to avoid traffic. (Chúng ta nên rời đi ngay bây giờ để tránh giao thông.)
Cấu trúc 21. Had better + V (infinitive)
Cấu trúc 21. Had better + V (infinitive)

Cấu trúc 22. To be interested in + N/ V-ing

Ý nghĩa: thích cái gì…

Ví dụ:

  • She is interested in science fiction books. (Cô ấy quan tâm đến sách khoa học viễn tưởng.)
  • Are you interested in learning a new language? (Bạn có quan tâm học một ngôn ngữ mới không?)

Cấu trúc 23. To be bored with

Ý nghĩa: chán làm cái gì…

Ví dụ:

  • She is bored with her job and is considering a career change. (Cô ấy chán chường với công việc hiện tại và đang xem xét thay đổi nghề nghiệp.)
  • The students are bored with the repetitive lessons. (Các học sinh cảm thấy chán chường với những bài học lặp đi lặp lại.)

Cấu trúc 24.  Too + Adjective + to do something

Ý nghĩa: quá làm sao… để làm cái gì…

Ví dụ: 

  • The box is too heavy for me to lift. (Cái hộp quá nặng, tôi không thể nâng lên.)
  • The traffic is too intense to drive through quickly. (Giao thông quá khó khăn, không thể lái xe nhanh chóng qua đó.)

Cấu trúc 25. It’s not necessary for someone to do something = Smb don’t need to do something

Ý nghĩa: không cần thiết phải làm gì…

Ví dụ: 

  • It’s not necessary for you to attend the meeting; you can review the minutes later. (Bạn không cần phải tham dự cuộc họp; bạn có thể xem lại biên bản sau.)
  • She doesn’t need to finish the project by tomorrow; the deadline has been extended. (Cô ấy không cần phải hoàn thành dự án vào ngày mai; hạn chót đã được gia hạn.)

Cấu trúc 26. To look forward to V-ing

Ý nghĩa: mong chờ, mong đợi làm gì…

Ví dụ:

  • I look forward to meeting you in person. (Tôi mong đợi được gặp bạn trực tiếp.)
  • We look forward to celebrating the success of the project together. (Chúng tôi mong đợi được kỷ niệm sự thành công của dự án cùng nhau.)

Cấu trúc 27. To provide smb from V-ing

Ý nghĩa: cung cấp cho ai cái gì…

Ví dụ: 

  • The new law is designed to prevent companies from polluting the environment. (Luật mới được thiết kế để ngăn chặn các công ty làm ô nhiễm môi trường.)
  • Parents should take steps to prevent their children from accessing inappropriate content online. (Phụ huynh nên thực hiện các biện pháp để ngăn chặn con cái truy cập nội dung không phù hợp trực tuyến.)
Cấu trúc 27. To provide smb from V-ing
Cấu trúc 27. To provide smb from V-ing

Cấu trúc 28. To prevent someone from V-ing

Ý nghĩa: cản trở ai làm gì…

Ví dụ:

  • The security measures are in place to prevent unauthorized individuals from entering the restricted area. (Các biện pháp an ninh đã được triển khai để ngăn chặn những người không được phép vào khu vực hạn chế.)
  • Wearing a helmet can prevent bikers from sustaining serious head injuries in case of an accident. (Việc đeo mũ bảo hiểm có thể ngăn chặn người đi xe đạp khỏi bị chấn thương nặng ở đầu trong trường hợp tai nạn.)
  • Regular exercise and a healthy diet can help prevent people from developing certain health conditions. (Việc tập thể dục đều đặn và duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn chặn người ta mắc phải một số tình trạng sức khỏe cụ thể.)

Cấu trúc 29. To fail to do something

Ý nghĩa: không làm được cái gì… /thất bại trong việc làm cái gì…

Ví dụ:

  • The company failed to meet its quarterly targets, leading to financial difficulties. (Công ty đã không đạt được mục tiêu quý, dẫn đến khó khăn về mặt tài chính.)
  • Despite his best efforts, John failed to convince the team to adopt his proposal. (Mặc dù đã cố gắng hết sức, John vẫn không thể thuyết phục đội ngũ chấp nhận đề xuất của mình.)

Cấu trúc 30. To be succeed in V-ing

Ý nghĩa: thành công trong việc làm cái gì…

Ví dụ:

  • She was successful in negotiating a higher salary for herself. (Cô ấy đã thành công trong việc đàm phán để có mức lương cao hơn cho mình.)
  • The team was successful in launching the new product, and it quickly gained market attention. (Đội ngũ đã thành công trong việc ra mắt sản phẩm mới, và nhanh chóng thu hút sự chú ý của thị trường.)

Cấu trúc 31. It is (very) kind of someone to do something

Ý nghĩa: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì…

Ví dụ:

  • It’s very kind of you to offer your help when I needed it the most. (Rất tốt bởi bạn khi đề xuất sự giúp đỡ khi tôi cần nó nhất.)
  • It is kind of John to take care of my pets while I’m away. (Đó là lòng tốt của John khi chăm sóc thú cưng của tôi khi tôi vắng nhà.)
  • It’s really kind of them to organize a surprise party for my birthday. (Thật sự là lòng tốt của họ khi tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của tôi.)

Cấu trúc 32. To have no idea of something = Don’t know about something

Ý nghĩa: không biết/ không có ý tưởng về cái gì…

Ví dụ:

  • I have no idea of the answer to that question. (Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.)
  • She has no idea of how to fix a car engine. (Cô ấy không biết cách sửa động cơ xe ô tô.)
  • They have no idea of what happened last night. (Họ không biết điều gì đã xảy ra vào đêm qua.)

Cấu trúc 33. To advise someone to do something

Ý nghĩa: khuyên ai làm gì…

Ví dụ: 

  • I advised her to take a break and relax. (Tôi đã khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi và thư giãn.)
  • The doctor advised him to quit smoking for better health. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên bỏ thuốc lá để có sức khỏe tốt hơn.)
  • She advised me to study harder for the upcoming exam. (Cô ấy đã khuyên tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.)

Cách ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến

Ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến dễ dàng hơn với một số phương pháp sau:

  • Học qua từng ngữ cảnh: Khi học một cấu trúc ngữ pháp mới, bạn cần phải liên kết nó với một ngữ cảnh hay một tình huống cụ thể trong cuộc sống hàng ngày. Điều này giúp bạn hiểu hơn về cách dùng cấu trúc đó trong thực tế.
Cách ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến
Cách ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến
  • Sử dụng các nguồn học đa dạng: Học từ đa dạng nguồn khác nhau như sách giáo trình, ứng dụng di động, video, bản tin hay đăng ký một khoá học tại trung tâm ETU. Điều này giúp bạn tiếp xúc với ngôn ngữ từ nhiều góc độ và tình huống.
  • Học từ ví dụ thực tế: Sử dụng ví dụ cụ thể từ cuộc sống hàng ngày giúp minh họa cấu trúc ngữ pháp. Nếu có thể, bạn hãy thực hành dùng cấu trúc đó trong các tình huống thực tế.
  • Thực hành thông qua giao tiếp: Hãy tham gia vào các hoạt động giao tiếp. Thực hành ứng dụng những cấu trúc ngữ pháp đã học vào cuộc trò chuyện và thảo luận thực tế.
  • Ghi chép và tổ chức: Ghi chép những điểm ngữ pháp quan trọng và tổ chức chúng theo các nhóm chủ đề hoặc loại câu. Các bảng tổ chức hoặc sơ đồ sẽ giúp bạn dễ dàng nhìn thấy sự liên kết giữa các cấu trúc.

Trên đây, ETU vừa chia sẻ đến bạn 33 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp phổ biến. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong việc giao tiếp hằng ngày. Nếu còn có thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới bài viết để được giải đáp nhé.